Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄树腓 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángshùféi] Hán Việt: HOÀNG THỤ PHÌ
Hoàng Su Phì (thuộc tỉnh Tuyên Quang)。 越南地名。属于宣光省份。
Hoàng Su Phì (thuộc tỉnh Tuyên Quang)。 越南地名。属于宣光省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 树
| ruối | 树: | cây ruối |
| thụ | 树: | cổ thụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腓
| phì | 腓: | béo phì |
| phơi | 腓: | phơi phới |

Tìm hình ảnh cho: 黄树腓 Tìm thêm nội dung cho: 黄树腓
