Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄牌 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángpái] thẻ vàng; cảnh cáo。黄色的牌子。体育比赛中,运动员、教练员等严重犯规,裁判员出示黄牌予以警告。
交通管理部门向发生重大交通事故的单位亮黄牌。
ngành quản lý giao thông cảnh cáo những đơn vị để xảy ra tai nạn giao thông nghiêm trọng.
交通管理部门向发生重大交通事故的单位亮黄牌。
ngành quản lý giao thông cảnh cáo những đơn vị để xảy ra tai nạn giao thông nghiêm trọng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌
| bi | 牌: | |
| bia | 牌: | |
| bài | 牌: | bài vị |
| bìa | 牌: | bìa sách; bìa rừng |
| bịa | 牌: | |
| bời | 牌: | chơi bời; tơi bời |

Tìm hình ảnh cho: 黄牌 Tìm thêm nội dung cho: 黄牌
