Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 黏涎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黏涎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黏涎 trong tiếng Trung hiện đại:

[nián·xian] chậm chạp; rề rề; lờ đờ (lời nói, động tác biểu diễn)。(说话、动作、表演等)不爽快;冗长而无味。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黏

niêm:niêm phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涎

diên:long diên hương; lưu diên (chảy dãi)
黏涎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黏涎 Tìm thêm nội dung cho: 黏涎