Từ: 黑板 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑板:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑板 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēibǎn] bảng đen。用木头或玻璃等制成的可以在上面用粉笔写字的黑色平板。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 板

bản:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bẩng: 
bửng:bửng cối xay
phản:phản gỗ
ván:tấm ván; đậu ván
黑板 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑板 Tìm thêm nội dung cho: 黑板