Cao su chống va đập cửa

Từ: 鼻梁儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻梁儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼻梁儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[bíliángr] sống mũi。鼻子隆起的部分。也叫鼻梁子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梁

lương:tài lương đống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
鼻梁儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻梁儿 Tìm thêm nội dung cho: 鼻梁儿