Từ: 下生 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下生:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 下 • 生

Nghĩa của 下生 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàshēng] ra đời。出生;出世。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ下:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh生:sắm sanh
sinh生:sinh mệnh
siêng生:siêng năng
xinh生:xinh đẹp
xênh生:nhà cửa xênh xang
下生 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下生 Tìm thêm nội dung cho: 下生