Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 齿冠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 齿冠:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齿

Nghĩa của 齿冠 trong tiếng Trung hiện đại:

[chíguàn] mũ răng。牙齿露出齿龈的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿

xỉ齿:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ
xỉa齿:xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冠

quan:y quan
quán:quán quân
齿冠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 齿冠 Tìm thêm nội dung cho: 齿冠