Từ: 南音 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 南音:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 南 • 音

nam âm
Nhạc của phương Nam.Giọng phương nam.Một loại ca khúc dùng phương ngôn Quảng Châu diễn xướng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 南

nam南:phương nam
nôm南:chữ nôm; nôm na

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm音:âm thanh
ơm音:tá ơm (nhận vơ)
ậm音:ậm à ậm ừ
南音 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 南音 Tìm thêm nội dung cho: 南音