Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 齿髓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 齿髓:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齿

Nghĩa của 齿髓 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǐsuǐ] tuỷ răng。齿腔中的髓质,质地疏松、柔软、含有很多小血管和神经。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿

xỉ齿:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ
xỉa齿:xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 髓

tủy:tuỷ sống
齿髓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 齿髓 Tìm thêm nội dung cho: 齿髓