Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 龙洞 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóngdòng] long động; hang đá; động rồng; hang rồng。天然的山洞,是石灰岩被含有碳酸气的水溶解而部分消失后形成的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |

Tìm hình ảnh cho: 龙洞 Tìm thêm nội dung cho: 龙洞
