Từ: 龙洞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龙洞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 龙洞 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóngdòng] long động; hang đá; động rồng; hang rồng。天然的山洞,是石灰岩被含有碳酸气的水溶解而部分消失后形成的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙

long:long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞

dọng:dọng tre
dộng:dộng cửa (đạp mạnh)
đùng:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đọng:ứ đọng; cô đọng
động:cái hang, cái động
龙洞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龙洞 Tìm thêm nội dung cho: 龙洞