Cao su chống va đập cửa

Chữ 懶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 懶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 懶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 懶

[]

U+F90D, tổng 19 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 懶


Chữ gần giống với 懶:

, , , , , , 𢤫, 𢤹, 𢥅, 𢥆, 𢥇, 𢥈, 𢥉,

Chữ gần giống 懶

Tự hình:

Tự hình chữ 懶 Tự hình chữ 懶 Tự hình chữ 懶 Tự hình chữ 懶

懶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 懶 Tìm thêm nội dung cho: 懶