Chữ 𡚎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡚎, chiết tự chữ LẠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡚎:

𡚎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡚎

𡚎

Chiết tự chữ 𡚎

[]

U+02168E, tổng 16 nét, bộ Đại 大
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡚎

Nghĩa Trung Việt của từ 𡚎


lạ, như "lạ lùng, lạ kì, lạ mặt" (vhn)

Chữ gần giống với 𡚎:

, , 𡚎,

Chữ gần giống 𡚎

Tự hình:

Tự hình chữ 𡚎 Tự hình chữ 𡚎 Tự hình chữ 𡚎 Tự hình chữ 𡚎

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡚎

lạ𡚎:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt
𡚎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡚎 Tìm thêm nội dung cho: 𡚎