Chữ 𤒙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤒙, chiết tự chữ CHÍN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤒙:

𤒙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤒙

𤒙

Chiết tự chữ 𤒙

[]

U+024499, tổng 20 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤒙

Nghĩa Trung Việt của từ 𤒙


chín, như "nấu chín; trái chín" (vhn)

Chữ gần giống với 𤒙:

, , , , , , , , , 𤒘, 𤒙, 𤒚, 𤒛, 𤒟, 𤒠,

Chữ gần giống 𤒙

Tự hình:

Tự hình chữ 𤒙 Tự hình chữ 𤒙 Tự hình chữ 𤒙 Tự hình chữ 𤒙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤒙

chín𤒙:nấu chín; trái chín
𤒙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤒙 Tìm thêm nội dung cho: 𤒙