Chữ 𤙩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤙩, chiết tự chữ MẪU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤙩:

𤙩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤙩

𤙩

Chiết tự chữ 𤙩

[]

U+024669, tổng 11 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jie4;
Việt bính: ;

𤙩

Nghĩa Trung Việt của từ 𤙩


mẫu, như "mẫu (giống đực)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤙩:

, , , , , , 㸿, , , , , , 𤙩, 𤙭, 𤙮,

Chữ gần giống 𤙩

Tự hình:

Tự hình chữ 𤙩 Tự hình chữ 𤙩 Tự hình chữ 𤙩 Tự hình chữ 𤙩

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤙩

mẫu𤙩:mẫu (giống đực)
𤙩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤙩 Tìm thêm nội dung cho: 𤙩