Chữ 𤯰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤯰, chiết tự chữ ĐẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤯰:

𤯰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤯰

𤯰

Chiết tự chữ 𤯰

[]

U+024BF0, tổng 13 nét, bộ Sinh 生
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤯰

Nghĩa Trung Việt của từ 𤯰


đẻ, như "đẻ đái, sinh đẻ" (vhn)

Chữ gần giống với 𤯰:

𤯭, 𤯰, 𤯱,

Chữ gần giống 𤯰

Tự hình:

Tự hình chữ 𤯰 Tự hình chữ 𤯰 Tự hình chữ 𤯰 Tự hình chữ 𤯰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤯰

đẻ𤯰:đẻ đái, sinh đẻ
𤯰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤯰 Tìm thêm nội dung cho: 𤯰