Dưới đây là các chữ có bộ Sinh [生]:
Tìm thấy 19 chữ có bộ Sinh [生]
| 生sanh, sinh [5], 𤯝 [9], 甡sân [10], 產sản [11], 産sản [11], 㽒 [12], 甤 [12], 甥sanh [12], 甦tô [12], 𤯨 [12], 𤯩 [12], 𤯭 [13], 𤯰 [13], 𤯱 [13], 𤯳 [14], 𤯶 [16], 𤯺 [18], 𤯿 [19], 𤰁 [22], |
Các bộ thủ 5 nét
| 玄(Huyền), 玉(Ngọc 王), 瓜(Qua), 瓦(Ngõa), 甘(Cam), 生(Sinh), 用(Dụng), 田(Điền), 疋(Thất), 疒(Nạch), 癶(Bát), 白(Bạch), 皮(Bì), 皿(Mãnh), 目(Mục), 矛(Mâu), 矢(Thỉ), 石(Thạch), 示(Thị, kỳ 礻), 禾(Hòa), 穴(Huyệt), 立(Lập), 钅(Kim 金), 鸟(Điểu 鳥), 龙(long 龍), |
