Cao su chống va đập cửa

Chữ 𤯱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤯱, chiết tự chữ GÃ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤯱:

𤯱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤯱

𤯱

Chiết tự chữ 𤯱

[]

U+024BF1, tổng 13 nét, bộ Sinh 生
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤯱

Nghĩa Trung Việt của từ 𤯱


gã, như "gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường)" (vhn)

Chữ gần giống với 𤯱:

𤯭, 𤯰, 𤯱,

Chữ gần giống 𤯱

Tự hình:

Tự hình chữ 𤯱 Tự hình chữ 𤯱 Tự hình chữ 𤯱 Tự hình chữ 𤯱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤯱

𤯱:gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường)
𤯱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤯱 Tìm thêm nội dung cho: 𤯱