Chữ 𦼇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦼇, chiết tự chữ UÁ, ÚA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦼇:

𦼇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦼇

𦼇

Chiết tự chữ 𦼇

[]

U+026F07, tổng 16 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wu1;
Việt bính: ;

𦼇

Nghĩa Trung Việt của từ 𦼇



úa, như "lá úa" (vhn)
uá, như "vàng úa" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦼇:

, , 𦺓, 𦺜, 𦻐, 𦼃, 𦼇, 𦼔, 𦼚, 𦼛, 𦼜, 𦼝, 𦼞, 𦼟, 𦼠, 𦼥, 𦼨,

Chữ gần giống 𦼇

Tự hình:

Tự hình chữ 𦼇 Tự hình chữ 𦼇 Tự hình chữ 𦼇 Tự hình chữ 𦼇

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦼇

úa𦼇:lá úa
𦼇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦼇 Tìm thêm nội dung cho: 𦼇