Chữ 𪘁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪘁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𪘁:

𪘁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪘁

𪘁

Chiết tự chữ 𪘁

[]

U+02A601, tổng 21 nét, bộ Xỉ 齿 [齒]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ta4;
Việt bính: kap6;

𪘁

Nghĩa Trung Việt của từ 𪘁


Chữ gần giống với 𪘁:

, , , , , 𪘁, 𪘂, 𪘌,

Chữ gần giống 𪘁

Tự hình:

Tự hình chữ 𪘁 Tự hình chữ 𪘁 Tự hình chữ 𪘁 Tự hình chữ 𪘁

𪘁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪘁 Tìm thêm nội dung cho: 𪘁