Chữ 𫚉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫚉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𫚉:

𫚉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫚉

𫚉

Chiết tự chữ 𫚉

[]

U+02B689, tổng 11 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 魟;
Pinyin: hong2;
Việt bính: gung1 hung4;

𫚉

Nghĩa Trung Việt của từ 𫚉


Chữ gần giống với 𫚉:

, 𫚈, 𫚉,

Dị thể chữ 𫚉

,

Chữ gần giống 𫚉

Tự hình:

Tự hình chữ 𫚉 Tự hình chữ 𫚉 Tự hình chữ 𫚉 Tự hình chữ 𫚉

𫚉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫚉 Tìm thêm nội dung cho: 𫚉