Từ: album ảnh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ album ảnh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: albumảnh

Dịch album ảnh sang tiếng Trung hiện đại:

相册xiàngcè

Nghĩa chữ nôm của chữ: ảnh

ảnh:hình ảnh
ảnh:ảnh (bệnh bướu cổ)
ảnh:ảnh (bệnh bướu cổ)
album ảnh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: album ảnh Tìm thêm nội dung cho: album ảnh