Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bời rời có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bời rời:
Dịch bời rời sang tiếng Trung hiện đại:
散碎的。涣散的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: bời
| bời | 俳: | |
| bời | 㗑: | chơi bời, bời bời |
| bời | 排: | chơi bời; tơi bời |
| bời | 𢱎: | chơi bời; tơi bời |
| bời | 牌: | chơi bời; tơi bời |
| bời | 𫄐: | |
| bời | 罢: | chơi bời; tơi bời |
| bời | 罷: | chơi bời; tơi bời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rời
| rời | 來: | rời khỏi |
| rời | 𢴐: | rời tay |
| rời | 浰: | rụng rời |
| rời | 淶: | rời khỏi phòng |
| rời | 移: | rời khỏi phòng |
| rời | 𨖨: | rời khỏi |
| rời | 𬩥: | rời khỏi phòng |

Tìm hình ảnh cho: bời rời Tìm thêm nội dung cho: bời rời
