Từ: buông lời có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ buông lời:

Đây là các chữ cấu thành từ này: buônglời

Dịch buông lời sang tiếng Trung hiện đại:

放言

Nghĩa chữ nôm của chữ: buông

buông:buông lời; buông thả; buông tuồng
buông𢭾:buông tha
buông:buông lời; buông thả; buông tuồng
buông𢶻: 
buông𫿕:buông lời; buông thả; buông tuồng
buông𬗊:buông lời; buông thả; buông tuồng
buông󰐼:buông lời; buông thả; buông tuồng
buông𱽐:buông lời; buông thả; buông tuồng
buông:buông lời; buông thả; buông tuồng

Nghĩa chữ nôm của chữ: lời

lời𠅜:lời nói
lời:lời lãi
lời:lời lãi
lời:lời nói
lời𠳒:lời nói
lời𱔂:lời nói
lời𱔀:lời nói
lời𡗶:lời nói
lời󰄢:lời nói
lời󰁚:lời lãi
lời󰁛:lời lãi
lời󰅴:lời nói
lời𢈱:lời nói
lời𫜗:lời nói
buông lời tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: buông lời Tìm thêm nội dung cho: buông lời