Cao su chống va đập cửa
Từ: bánh pút đing có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bánh pút đing:
Dịch bánh pút đing sang tiếng Trung hiện đại:
布丁 《 用面粉、牛奶、鸡蛋、水果等制成的西餐点心。》Nghĩa chữ nôm của chữ: bánh
| bánh | 掽: | đóng bánh (đóng tảng) |
| bánh | 𤖶: | tấm bánh |
| bánh | 碰: | đóng bánh (đóng tảng) |
| bánh | 𥹘: | bánh kẹo |
| bánh | 𬖪: | bánh trái |
| bánh | 𨋣: | xe ba bánh |
| bánh | 𩛄: | bánh trái |
| bánh | 餅: | bánh trái |

Tìm hình ảnh cho: bánh pút đing Tìm thêm nội dung cho: bánh pút đing
