Từ: bứa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bứa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bứa

Dịch bứa sang tiếng Trung hiện đại:

黄蛮无理。
植
野山竺。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bứa

bứa栢:cây bứa
bứa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bứa Tìm thêm nội dung cho: bứa