Cao su chống va đập cửa

Từ: chành chành có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chành chành:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chànhchành

Dịch chành chành sang tiếng Trung hiện đại:

大水漂。
儿童游戏的口头语 (chi chi chành chành)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chành

chành:chành ra (bành rộng); vuông chành chạnh
chành: 
chành󰏰:chành ra (bành rộng); vuông chành chạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: chành

chành:chành ra (bành rộng); vuông chành chạnh
chành: 
chành󰏰:chành ra (bành rộng); vuông chành chạnh
chành chành tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chành chành Tìm thêm nội dung cho: chành chành