Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chít chít có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chít chít:
Dịch chít chít sang tiếng Trung hiện đại:
唧唧 《象声词, 形容虫叫声。》咭; 叽; 吱 《象声词。》cái gì đang kêu chít chít?
是什么在吱吱叫?
Nghĩa chữ nôm của chữ: chít
| chít | 哳: | chin chít (tiếng chuột kêu) |
| chít | 哲: | chít kẽ hở, chít khăn |
| chít | 𡂒: | chin chít (tiếng chuột kêu) |
| chít | 折: | chít kẽ hở, chít khăn |
| chít | 𬗗: | chít kẽ hở, chít khăn |
| chít | 𦄃: | chít kẽ hở, chít khăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chít
| chít | 哳: | chin chít (tiếng chuột kêu) |
| chít | 哲: | chít kẽ hở, chít khăn |
| chít | 𡂒: | chin chít (tiếng chuột kêu) |
| chít | 折: | chít kẽ hở, chít khăn |
| chít | 𬗗: | chít kẽ hở, chít khăn |
| chít | 𦄃: | chít kẽ hở, chít khăn |

Tìm hình ảnh cho: chít chít Tìm thêm nội dung cho: chít chít
