Chữ 𦄃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦄃, chiết tự chữ CHÉT, CHÍT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦄃:

𦄃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦄃

𦄃

Chiết tự chữ 𦄃

[]

U+026103, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦄃

Nghĩa Trung Việt của từ 𦄃



chít, như "chít kẽ hở, chít khăn" (vhn)
chét, như "một chét tay" (btcn)

Chữ gần giống với 𦄃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

Chữ gần giống 𦄃

Tự hình:

Tự hình chữ 𦄃 Tự hình chữ 𦄃 Tự hình chữ 𦄃 Tự hình chữ 𦄃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦄃

chét𦄃:một chét tay
chít𦄃:chít kẽ hở, chít khăn
𦄃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦄃 Tìm thêm nội dung cho: 𦄃