Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chùi trong tiếng Việt:
["- đgt. Lau cho sạch vết bẩn hoặc bụi bậm: Chùi tay vào khăn mặt; Chùi bụi trên mặt bàn."]Dịch chùi sang tiếng Trung hiện đại:
擦; 擦拭; 揩; 抹; 揩擦; 拭抹 《 用布、手巾等摩擦使干净。》chùi cho sáng mắt ra (sáng suốt); lau mắt cho sáng.擦亮眼睛。
擦洗 《用湿布块儿或酒精等擦拭使干净。》
搌 《(用松软干燥的东西)轻轻擦抹或按压, 吸去湿处的液体。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chùi
| chùi | 𢬗: | chùi chân, lau chùi |
| chùi | 𢹉: | chùi chân, lau chùi |
| chùi | 𣑳: | chùi chân, lau chùi |

Tìm hình ảnh cho: chùi Tìm thêm nội dung cho: chùi
