Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chơi vơi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chơi vơi:
Dịch chơi vơi sang tiếng Trung hiện đại:
摇摇欲坠 《形容非常危险, 就要掉下来或垮下来。》孤零貌 《形容孤单, 无依无靠或没有陪衬。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chơi
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chơi | : | |
| chơi | 挃: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chơi | 𨔈: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vơi
| vơi | 潙: | vơi đi, chơi vơi |

Tìm hình ảnh cho: chơi vơi Tìm thêm nội dung cho: chơi vơi
