Từ: chơi vơi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chơi vơi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chơi • vơi

Dịch chơi vơi sang tiếng Trung hiện đại:

摇摇欲坠 《形容非常危险, 就要掉下来或垮下来。》
孤零貌 《形容孤单, 无依无靠或没有陪衬。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chơi

chơi制:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chơi󱉁: 
chơi挃:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chơi𨔈:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: vơi

vơi潙:vơi đi, chơi vơi
chơi vơi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chơi vơi Tìm thêm nội dung cho: chơi vơi