Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chảo trong tiếng Việt:
["- d. Đồ dùng thường đúc bằng gang, lòng dốc thoai thoải, miệng loe rộng, có hai quai, để rang, xào thức ăn. Luống cuống như kiến bò chảo nóng (tng.). Chảo chống dính. Thung lũng lòng chảo (hình lòng chảo)."]Dịch chảo sang tiếng Trung hiện đại:
鏊子 《烙饼的器具, 用铁做成, 平面圆形, 中心稍凸。》镬子 《锅。》
小铁锅。
Nghĩa chữ nôm của chữ: chảo
| chảo | : | chảo rán; lòng chảo |
| chảo | 𨥿: | chảo rán, lòng chảo |
| chảo | 𨧪: | chảo rán; lòng chảo |

Tìm hình ảnh cho: chảo Tìm thêm nội dung cho: chảo
