Cao su chống va đập cửa
Chữ 𨥿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨥿, chiết tự chữ CHẢO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨥿:
𨥿
Chiết tự chữ 𨥿
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𨥿
Nghĩa Trung Việt của từ 𨥿
chảo, như "chảo rán; lòng chảo" (vhn)
Chữ gần giống với 𨥿:
䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,Chữ gần giống 𨥿
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨥿
| chảo | 𨥿: | chảo rán, lòng chảo |
| rẻo | 𨥿: |

Tìm hình ảnh cho: 𨥿 Tìm thêm nội dung cho: 𨥿
