Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 咁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咁, chiết tự chữ CĂM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 咁

[]

U+5481, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: han2, gem4, he4, huo2, huo4;
Việt bính: gam2 gam3;


Nghĩa Trung Việt của từ 咁


căm, như "căm hờn, căm giận" (vhn)

Chữ gần giống với 咁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 咁

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 咁 Tự hình chữ 咁 Tự hình chữ 咁 Tự hình chữ 咁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咁

căm:căm hờn, căm giận
咁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 咁 Tìm thêm nội dung cho: 咁