Chữ 䗲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗲, chiết tự chữ LẰN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䗲:

䗲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䗲

䗲

Chiết tự chữ 䗲

[]

U+45F2, tổng 18 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lin4;
Việt bính: ;

䗲

Nghĩa Trung Việt của từ 䗲


lằn, như "con thằn lằn" (vhn)

Chữ gần giống với 䗲:

䗯, 䗰, 䗱, 䗲, 蟖, 蟚, 蟛, 蟜, 蟟, 蟠, 蟢, 蟣, 蟧, 蟨, 蟪, 蟫, 蟬, 蟭, 蟮, 蟯, 蟲, 蟳, 𧑅, 𧑆, 𧑐, 𧑒, 𧒅, 𧒇, 𧒉, 𧒊, 𧒋, 𧒌, 𧒍,

Chữ gần giống 䗲

Tự hình:

Tự hình chữ 䗲 Tự hình chữ 䗲 Tự hình chữ 䗲 Tự hình chữ 䗲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䗲

lằn䗲:con thằn lằn
䗲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗲 Tìm thêm nội dung cho: 䗲