Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: chừng nào... chừng nấy có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chừng nào... chừng nấy:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chừngnào...chừngnấy

Dịch chừng nào... chừng nấy sang tiếng Trung hiện đại:

越... 越。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chừng

chừng:xem chừng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: chừng

chừng:xem chừng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: nấy

nấy:ai nấy
nấy𫡝:ai nấy
nấy:ai nấy
nấy:kẻ nào người nấy
chừng nào... chừng nấy tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chừng nào... chừng nấy Tìm thêm nội dung cho: chừng nào... chừng nấy