Từ: cá bớp có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cá bớp:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cá • bớp

Dịch cá bớp sang tiếng Trung hiện đại:

动
鸟塘鲤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: cá

cá个:cá nháy
cá個:cá biệt; cá nhân; cá tính
cá箇:cá biệt; cá nhân; cá tính
cá𩵜:con cá; cá ngựa
cá𲌱:con cá; cá ngựa

Nghĩa chữ nôm của chữ: bớp

bớp抸:bớp tai
bớp𩶟:cá bớp
cá bớp tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cá bớp Tìm thêm nội dung cho: cá bớp