Cao su chống va đập cửa

Từ: dọi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ dọi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: dọi

Dịch dọi sang tiếng Trung hiện đại:

垂铅; 垂准。
掷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: dọi

dọi:chiếu dọi; dây dọi; dọi mái nhà
dọi:chiếu dọi; dây dọi; dọi mái nhà
dọi𨅷:chiếu dọi; dây dọi; dọi mái nhà
dọi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: dọi Tìm thêm nội dung cho: dọi