Chữ 𣾺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣾺, chiết tự chữ KHOI, KHƠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣾺:

𣾺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣾺

𣾺

Chiết tự chữ 𣾺

[]

U+023FBA, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣾺

Nghĩa Trung Việt của từ 𣾺



khơi, như "biển khơi" (vhn)
khoi, như "khoi rãnh (mở lối cho nước chảy)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣾺:

㵊, 㵋, 㵌, 㵍, 㵎, 㵏, 㵐, 㵑, 㵒, 㵓, 㵔, 㵕, 㵖, 㵗, 㵙, 潏, 潐, 潑, 潔, 潕, 潖, 潗, 潘, 潙, 潛, 潜, 潝, 潟, 潠, 潣, 潤, 潦, 潨, 潬, 潭, 潮, 潯, 潰, 潲, 潵, 潷, 潸, 潹, 潺, 潼, 潾, 潿, 澁, 澂, 澄, 澆, 澇, 澈, 澌, 澍, 澎, 澐, 澑, 澒, 澔, 澖, 澗, 澛, 澜, 澝, 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

Chữ gần giống 𣾺

Tự hình:

Tự hình chữ 𣾺 Tự hình chữ 𣾺 Tự hình chữ 𣾺 Tự hình chữ 𣾺

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣾺

khoi𣾺:khoi rãnh (mở lối cho nước chảy)
khơi𣾺:biển khơi
𣾺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣾺 Tìm thêm nội dung cho: 𣾺