Từ: dầy có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ dầy:

Đây là các chữ cấu thành từ này: dầy

Dịch dầy sang tiếng Trung hiện đại:

粗重 《形体宽, 颜色浓。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: dầy

dầy𠫆:dầy dặn
dầy𠫅:công đức cao dầy
dầy𥻣:bánh dầy
dầy:công đức cao dầy
dầy tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: dầy Tìm thêm nội dung cho: dầy