Từ: 搬运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搬运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搬运 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānyùn] vận chuyển; vận tải; chuyên chở; chuyển tải (lượng đồ đạc lớn từ nơi này đến nơi khác ); lôi kéo. 把大量的东西从一处运到另一处。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬

ban:ban vận (lấy đi)
bàn:(Trừ hết, dọn sạch)
bâng: 
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
搬运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搬运 Tìm thêm nội dung cho: 搬运