Cao su chống va đập cửa
Từ: giạm bán có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ giạm bán:
Dịch giạm bán sang tiếng Trung hiện đại:
兜售 《兜销。》Nghĩa chữ nôm của chữ: giạm
| giạm | 𠾻: | giạm hỏi, giạm ngõ |
| giạm | 𢪭: | giạm hỏi, giạm ngõ |
| giạm | 談: | giạm hỏi, giạm ngõ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bán
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bán | 𬥓: | bán hàng |

Tìm hình ảnh cho: giạm bán Tìm thêm nội dung cho: giạm bán
