Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa giảu trong tiếng Việt:
["- t. Nói môi thưỡi ra, chìa ra: Giảu môi, giảu mỏ."]Dịch giảu sang tiếng Trung hiện đại:
翘起。
Tìm hình ảnh cho: giảu Tìm thêm nội dung cho: giảu
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: giảu Tìm thêm nội dung cho: giảu