Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢷣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢷣, chiết tự chữ DỞ, GIỞ, GỠ, RỠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢷣:

𢷣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢷣

𢷣

Chiết tự chữ 𢷣

[]

U+022DE3, tổng 17 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢷣

Nghĩa Trung Việt của từ 𢷣



dở, như "dở sách; dở tay" (vhn)
giở, như "giở giang; giở gió; giở mặt" (gdhn)
gỡ, như "gặp gỡ; gỡ vốn" (gdhn)
rỡ, như "rỡ hàng, rỡ ngói" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢷣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢷏, 𢷣, 𢷤, 𢷮, 𢷯, 𢷰, 𢷱, 𢷲, 𢷳, 𢷴, 𢷵,

Chữ gần giống 𢷣

Tự hình:

Tự hình chữ 𢷣 Tự hình chữ 𢷣 Tự hình chữ 𢷣 Tự hình chữ 𢷣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢷣

dở𢷣:dở sách; dở tay
dỡ𢷣: 
giở𢷣:giở giang; giở gió; giở mặt
giữ𢷣: 
gỡ𢷣:gặp gỡ; gỡ vốn
rỡ𢷣:rỡ hàng, rỡ ngói
𢷣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢷣 Tìm thêm nội dung cho: 𢷣