Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa gằm trong tiếng Việt:
["- ph. Nói mặt cúi xuống, không nhìn lên vì thẹn hay giận: Thẹn quá cúi gằm xuống."]Dịch gằm sang tiếng Trung hiện đại:
耷拉 《下垂。也作搭拉。》cúi đầu; cúi gằm mặt xuống.耷拉着脑袋。 低头 《垂下头。》
ngồi gằm mặt xuống.
低着头坐着。
埋头 《专心; 下功夫。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: gằm
| gằm | 䁠: | gằm ghè |

Tìm hình ảnh cho: gằm Tìm thêm nội dung cho: gằm
