Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 痛惜 trong tiếng Trung hiện đại:
[tòngxī] thương tiếc; thương xót。沉痛地惋惜。
诗人英年早逝,令人痛惜。
nhà thơ tài năng đã ra đi khi còn trẻ, khiến cho mọi người vô cùng thương tiếc.
诗人英年早逝,令人痛惜。
nhà thơ tài năng đã ra đi khi còn trẻ, khiến cho mọi người vô cùng thương tiếc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛
| thống | 痛: | thống khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惜
| tiếc | 惜: | tiếc rẻ |
| tích | 惜: | tích (quý hoá, tiếc, thương hại) |

Tìm hình ảnh cho: 痛惜 Tìm thêm nội dung cho: 痛惜
