biến dịch
Thay đổi, biến hóa. ◇Quách Tiểu Xuyên 郭小川:
Tha đích trung trinh bổn tính, thế thế đại đại bất biến dịch
她的忠貞本性, 世世代代不變易 (Nam trúc ca 楠竹歌).Giao dịch. ◇Tô Thức 蘇軾:
Biến dịch kí hành, nhi bất dữ thương cổ tranh lợi giả, vị chi văn dã
變易既行, 而不與商賈爭利者, 未之聞也 (Thướng Thần Tông hoàng đế thư 上神宗皇帝書).
Nghĩa của 变易 trong tiếng Trung hiện đại:
biến dời; biến đổi; biến hoá。改变;变化。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 變
| biến | 變: | biến mất |
| bén | 變: | sắc bén |
| bến | 變: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 易
| di | 易: | |
| diệc | 易: | chim diệc |
| dẹ | 易: | gượng dẹ (cẩn thận) |
| dẻ | 易: | da dẻ; mảnh dẻ |
| dẽ | 易: | |
| dể | 易: | khinh dể (con thường) |
| dễ | 易: | dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường |
| dị | 易: | bình dị |
| dịch | 易: | giao dịch; Kinh Dịch (tên sách) |
| dịu | 易: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| rẻ | 易: | rẻ rúng |
| rể | 易: | rể ngươi (coi khinh) |

Tìm hình ảnh cho: 變易 Tìm thêm nội dung cho: 變易
