Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa họp trong tiếng Việt:
["- đgt 1. Tụ tập ở một nơi để làm việc gì: Họp hội nghị 2. Tập hợp lại: Họp nhau lại thành một khối."]Dịch họp sang tiếng Trung hiện đại:
坌 《 聚。》họp chợ坌集。
会 《聚合; 合在一起。》
开 《举行(会议, 座谈会, 展览会等)。》
họp hội thao.
开运动会。
开会 《若干人聚在一起议事, 联欢, 听报告等。》
集会 《集合在一起开会。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: họp
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| họp | 哈: | họp chợ; xum họp |

Tìm hình ảnh cho: họp Tìm thêm nội dung cho: họp
