Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa hừ trong tiếng Việt:
["- th. Tiếng từ trong mũi phát ra, biểu thị sự bực tức hay không đồng ý: Hừ! Bọn lưu manh lại giở trò."]Dịch hừ sang tiếng Trung hiện đại:
唉 《叹词, 表示伤感或惋惜。》hừ, bệnh mấy ngày trời, lỡ hết chuyện.唉
,
病了几天, 把工作都耽误了。
hừ, cả một bộ sách hay mà để mất hai quyển.
唉
,
好好的一套书弄丢了两本。 吓 《叹词, 表示不满。》
hừ, sao lại có thể như thế!
吓, 怎么能这样呢!
啈 《叹词, 表示禁止。》
啈 《发狠的声音。》
哼 《表示不满意或不相信。》
hừ, anh lừa được tôi sao?
哼, 你骗得了我?
呸 《叹词, 表示唾弃或斥责。》
hừ! tôi không thể làm những chuyện hại người lợi mình ấy.
呸!我不能干那种损人利已的事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: hừ
| hừ | 嘘: | rên hừ hừ |
| hừ | 嘑: | rên hừ hừ |

Tìm hình ảnh cho: hừ Tìm thêm nội dung cho: hừ
