Chữ 𣑁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣑁, chiết tự chữ SUNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣑁:

𣑁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣑁

𣑁

Chiết tự chữ 𣑁

[]

U+023441, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chong4;
Việt bính: cung1;

𣑁

Nghĩa Trung Việt của từ 𣑁


sung, như "cây sung, quả sung" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣑁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

Chữ gần giống 𣑁

Tự hình:

Tự hình chữ 𣑁 Tự hình chữ 𣑁 Tự hình chữ 𣑁 Tự hình chữ 𣑁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣑁

sung𣑁:cây sung, quả sung
𣑁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣑁 Tìm thêm nội dung cho: 𣑁