Từ: in nhuộm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ in nhuộm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: in • nhuộm

Dịch in nhuộm sang tiếng Trung hiện đại:

印染 《纺织品的印花和染色。》kỹ thuật in nhuộm
印染技术

Nghĩa chữ nôm của chữ: in

in印:in sách; nhớ như in

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhuộm

nhuộm染:nhuộm áo
in nhuộm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: in nhuộm Tìm thêm nội dung cho: in nhuộm